khoả thân

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể: Trạng thái không bất kỳ trang phục nào che phủ cơ thể.
    • Trần trụi, không che đậy: Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trống trải, thiếu vắng sự bảo vệ hoặc trang trí.
  2. Danh từ:

    • Trạng thái không mặc quần áo: Chỉ chính trạng thái, hành động hoặc hình ảnh của việc không mặc quần áo.
    • Hình ảnh nghệ thuật mô tả cơ thể người không mặc quần áo: Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật tạo hình như hội họa, điêu khắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đứa trẻ chạy khoả thân trong vườn. (Đứa trẻ chạy không mặc quần áo trong vườn.)
    • Căn phòng trống hoác, khoả thân những bức tường vôi trắng. (Căn phòng trống trải, trần trụi với những bức tường vôi trắng.)
  • Danh từ:

    • Việc chụp ảnh khoả thân cần sự đồng ý của đối tượng. (Việc chụp ảnh trạng thái không mặc quần áo cần sự đồng ý của đối tượng.)
    • Tranh khoả thân một thể loại kinh điển trong hội họa. (Tranh vẽ cơ thể người không mặc quần áo một thể loại kinh điển trong hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh): Từ này thường được dùng một cách trung lập hoặc mang tính học thuật để mô tả chủ đề sáng tác.
    • Buổi triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm điêu khắc khoả thân.
  • Trong văn chương: Có thể được sử dụng với ý nghĩa ẩn dụ, biểu tượng cho sự chân thực, thuần khiết hoặc dễ bị tổn thương.
    • Sự thật khoả thân trước mắt mọi người. (Sự thật trần trụi, không che giấu trước mắt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần truồng (tính từ): Cùng nghĩa với "khoả thân", nhưng thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hơn, đôi khi mang sắc thái thô tục nhẹ.
  • Ở trần (cụm từ): Chỉ trạng thái phần thân trên không mặc áo.
  • Lõa thể (tính từ, từ Hán Việt): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
  • Nude (tính từ, mượn từ tiếng Anh): Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thời trang.
Từ đồng nghĩa
  • Trần truồng: Không mặc quần áo.
  • Lõa thể: Ở trần, không quần áo (từ Hán Việt).
  • Trọc lốc: Trơ trụi, không che đậy (thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Mặc quần áo: trang phục che phủ cơ thể.
  • Kín đáo: Ăn mặc che chắn cơ thể cẩn thận.
  • Trang phục chỉnh tề: Mặc quần áo đầy đủ, gọn gàng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khoả thân" mang tính chất mô tả trung lập hoặc học thuật hơn so với "trần truồng". Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh xã hội thông thường, việc đề cập đến trạng thái này có thể được coi nhạy cảm hoặc thiếu trang trọng.
  • Trong nghệ thuật, từ này được chấp nhận rộng rãi như một thuật ngữ mô tả chủ đề sáng tác.

Từ chứa "khoả thân"